đánh chác
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh bạc, cờ bạc: Hành động tham gia vào các trò chơi có sử dụng tiền cược, thường với mục đích kiếm lời. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
- Đánh nhau, chiến đấu: Hành động dùng vũ lực để xung đột, đánh nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đánh bạc":
- Hắn ta suốt ngày chỉ biết rủ rê bạn bè đi đánh chác. (Anh ta suốt ngày chỉ biết rủ rê bạn bè đi đánh bạc.)
- Công an đã bắt quả tang một ổ đánh chác trong khu phố. (Công an đã bắt quả tang một ổ đánh bạc trong khu phố.)
Nghĩa "đánh nhau, chiến đấu":
- Tinh thần bạc nhược như thế thì đánh chác gì. (Với tinh thần nhút nhát như thế thì đánh nhau sao được.)
- Bọn trẻ con trong xóm thỉnh thoảng lại đánh chác với nhau vì những chuyện nhỏ nhặt. (Bọn trẻ con trong xóm thỉnh thoảng lại đánh nhau với nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh chác lộn": Đánh bạc lật lọng, gian lận hoặc đánh nhau lộn xộn, hỗn loạn.
- Sòng bạc đó toàn là đánh chác lộn, không có luật lệ gì cả. (Sòng bạc đó toàn là đánh bạc gian lận, không có luật lệ gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Cờ bạc (danh từ): Chỉ chung các trò chơi có đặt cược tiền bạc.
- Đánh bạc (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến và trang trọng hơn "đánh chác".
- Đánh lộn (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đánh nhau.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đánh bạc": Cờ bạc, đánh bạc, cá cược.
- Nghĩa "đánh nhau": Đánh lộn, ẩu đả, xung đột, chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh chác ăn thua: Đánh bạc có thắng thua, có tính chất quyết liệt.
- Cuộc đánh chác ăn thua đó khiến hắn trắng tay. (Ván đánh bạc quyết liệt đó khiến hắn trắng tay.)
Thành ngữ liên quan
- Đánh chác như điên: Đánh bạc một cách cuồng nhiệt, không kiểm soát.
- Sau khi thua, gã đánh chác như điên để gỡ gạc. (Sau khi thua, gã đánh bạc cuồng nhiệt để gỡ gạc.)