đánh chác

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh bạc, cờ bạc: Hành động tham gia vào các trò chơi sử dụng tiền cược, thường với mục đích kiếm lời. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
    • Đánh nhau, chiến đấu: Hành động dùng lực để xung đột, đánh nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đánh bạc":

    • Hắn ta suốt ngày chỉ biết rủ rê bạn đi đánh chác. (Anh ta suốt ngày chỉ biết rủ rê bạn đi đánh bạc.)
    • Công an đã bắt quả tang mộtđánh chác trong khu phố. (Công an đã bắt quả tang mộtđánh bạc trong khu phố.)
  • Nghĩa "đánh nhau, chiến đấu":

    • Tinh thần bạc nhược như thế thì đánh chác . (Với tinh thần nhút nhát như thế thì đánh nhau sao được.)
    • Bọn trẻ con trong xóm thỉnh thoảng lại đánh chác với nhau những chuyện nhỏ nhặt. (Bọn trẻ con trong xóm thỉnh thoảng lại đánh nhau với nhau những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh chác lộn": Đánh bạc lật lọng, gian lận hoặc đánh nhau lộn xộn, hỗn loạn.
    • Sòng bạc đó toàn đánh chác lộn, không luật lệ cả. (Sòng bạc đó toàn đánh bạc gian lận, không luật lệ cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ bạc (danh từ): Chỉ chung các trò chơi đặt cược tiền bạc.
  • Đánh bạc (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn "đánh chác".
  • Đánh lộn (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đánh nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "đánh bạc": Cờ bạc, đánh bạc, cược.
  • Nghĩa "đánh nhau": Đánh lộn, ẩu đả, xung đột, chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh chác ăn thua: Đánh bạc thắng thua, tính chất quyết liệt.
    • Cuộc đánh chác ăn thua đó khiến hắn trắng tay. (Ván đánh bạc quyết liệt đó khiến hắn trắng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh chác như điên: Đánh bạc một cách cuồng nhiệt, không kiểm soát.
    • Sau khi thua, đánh chác như điên để gỡ gạc. (Sau khi thua, đánh bạc cuồng nhiệt để gỡ gạc.)